Kaku Coach
Động từN2

混こん合ごう

こんごうkongou

hỗn hợp

EN: mixing; mixture; meld

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • これらの物質の混こん合ごうは危き険けんです。

    Việc trộn các chất này với nhau rất nguy hiểm.

  • 三さん原げん色しょくを混こん合ごうすると黒色ができる。

    Trộn ba màu cơ bản lại sẽ tạo ra màu đen.

Thử ngay

混合 nghĩa là gì?