Kaku Coach
Danh từN2

構こう造ぞう

こうぞうkouzou

cấu trúc

EN: structure; construction; makeup

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 脳のうの構こう造ぞうは複ふく雑ざつだ。

    Cấu trúc của bộ não rất phức tạp.

  • その絵えは構こう造ぞうがまずい。

    Bức tranh đó có bố cục tệ.

Thử ngay

構造 nghĩa là gì?