Danh từN2
光線
こうせんkousen
quang tuyến
EN: ray (of light); beam; light
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 夜空に光線が見えた。
Nhìn thấy tia sáng trên bầu trời đêm.
- このランプは強い光線を出す。
Chiếc đèn này phát ra ánh sáng mạnh.
Thử ngay
光線 nghĩa là gì?
こうせんkousen
quang tuyến
EN: ray (of light); beam; light
Nhìn thấy tia sáng trên bầu trời đêm.
Chiếc đèn này phát ra ánh sáng mạnh.
光線 nghĩa là gì?