Danh từN2
器具
きぐkigu
dụng cụ
EN: utensil; implement; tool
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 実験用器具が故障している。
Dụng cụ thí nghiệm bị hỏng.
- 温度計は温度を測る器具です。
Nhiệt kế là dụng cụ đo nhiệt độ.
Thử ngay
器具 nghĩa là gì?
きぐkigu
dụng cụ
EN: utensil; implement; tool
Dụng cụ thí nghiệm bị hỏng.
Nhiệt kế là dụng cụ đo nhiệt độ.
器具 nghĩa là gì?