Tính từ đuôi なN2
センチ
senchi
xенти-mét
EN: centimeter; centimetre
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼は今年3センチ背が伸びた。
Năm nay cậu ấy cao lên ba xăng-ti-mét.
- 私はほとんど180センチです。
Tôi cao gần một trăm tám mươi xăng-ti-mét.
Thử ngay
センチ nghĩa là gì?
senchi
xенти-mét
EN: centimeter; centimetre
Năm nay cậu ấy cao lên ba xăng-ti-mét.
Tôi cao gần một trăm tám mươi xăng-ti-mét.
センチ nghĩa là gì?