Kaku Coach
Trạng từN2

せめて

semete

ít nhất

EN: at least; at most; (even) just

Học từ này

Flashcard chủ đề

Dùng thế nào

“Ít nhất thì, tối thiểu cũng” — mong muốn mức tối thiểu khi không được nhiều hơn.

Lỗi hay gặp: Khác すくなくとも (ít nhất, dùng cho số liệu khách quan): せめて mang cảm xúc mong mỏi.

Ví dụ· 2 câu

  • 一いち日にちにせめて二に回かいは歯はを磨みがくべきだ。

    Một ngày ít nhất nên đánh răng hai lần.

  • せめてあと十じっ分ぷん待まってくれませんか。

    Bạn có thể đợi thêm ít nhất mười phút nữa không?

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

せめて nghĩa là gì?