Danh từN2
寸法
すんぽうsunpou
kích thước
EN: measurement; size; extent
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 棚の寸法はいくらあるか。
Kích thước của kệ là bao nhiêu?
- 奥様、寸法をお測りしましょう。
Thưa phu nhân, để tôi đo kích thước nhé.
Thử ngay
寸法 nghĩa là gì?
すんぽうsunpou
kích thước
EN: measurement; size; extent
Kích thước của kệ là bao nhiêu?
Thưa phu nhân, để tôi đo kích thước nhé.
寸法 nghĩa là gì?