Kaku Coach
Danh từN2

女おんなの人ひと

おんなのひとonnanohito

phụ nữ

EN: woman

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 背せの高たかい女おんなの人ひとがやって来やってくた。

    Một người phụ nữ cao lớn đã đến.

  • おじさんは女おんなの人ひとを訪ほう問もんした。

    Ông chú đã đến thăm người phụ nữ.

Thử ngay

女の人 nghĩa là gì?