Kaku Coach
Danh từN2

副ふく詞し

ふくしfukushi

phó từ

EN: adverb

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 英えい語ごの副ふく詞しの中なかには形けい容よう詞しの役やく目めをするものがある。

    Trong số các phó từ tiếng Anh có những từ đóng vai trò như tính từ.

  • 補ほ足そく情じょう報ほうには、副ふく詞しや副ふく詞しのはたらきをするものが入はいります。

    Thông tin bổ sung bao gồm phó từ hoặc những từ có chức năng như phó từ.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

副詞 nghĩa là gì?