Kaku Coach
Tính từ đuôi なN2

その他ほか

そのほかsonohoka

ngoài ra, mặt khác

EN: the rest; the others

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • その他の点てんでは正ただしい。

    Về các điểm khác thì đúng.

  • 私わたしはその他の計けい画かくを思いおもい付かない。

    Tôi không nghĩ ra kế hoạch nào khác.

Thử ngay

その他 nghĩa là gì?