Kaku Coach
Danh từN2

短たん所しょ

たんしょtansho

nhược điểm

EN: defect; demerit; weak point

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • なんにでも、長ちょう所しょと短たん所しょの両りょう方ほうがある。

    Cái gì cũng có cả ưu điểm và nhược điểm.

  • すべての人ひとは長ちょう所しょと短たん所しょを持もっている。

    Ai cũng có điểm mạnh và điểm yếu.

Thử ngay

短所 nghĩa là gì?