Kaku Coach
Danh từN2

長ちょう所しょ

ちょうしょchousho

Trường sở

EN: strong point; merit; virtue

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • あなたの長ちょう所しょは何なにですか。

    Điểm mạnh của bạn là gì?

  • 彼のかれ計けい画かくには長ちょう所しょも欠けっ点てんもある。

    Kế hoạch của anh ấy có cả điểm mạnh lẫn điểm yếu.

Thử ngay

長所 nghĩa là gì?