Kaku Coach
Tính từ đuôi なN2

強つよ気き

つよきtsuyoki

Kiên quyết

EN: confident; assured; self-assured

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは強つよ気きだ。

    Anh ấy rất kiên quyết.

  • あまり強つよ気きになるなよ。

    Đừng quá tỏ ra cứng rắn như vậy.

Thử ngay

強気 nghĩa là gì?