Kaku Coach
Động từN2

はきはき

hakihaki

rõ ràng dứt khoát

EN: briskly; smartly; promptly

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • はきはきと意見を言いけんをいってください。

    Xin hãy nói ý kiến một cách rõ ràng dứt khoát.

Thử ngay

はきはき nghĩa là gì?