Danh từN2
恨み
うらみurami
oán hận
EN: resentment; grudge; malice
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 恨みは深いですよ。
Mối hận thù sâu sắc lắm đấy.
- 彼は私に恨みを抱いた。
Anh ấy đã ôm hận với tôi.
Thử ngay
恨み nghĩa là gì?
うらみurami
oán hận
EN: resentment; grudge; malice
Mối hận thù sâu sắc lắm đấy.
Anh ấy đã ôm hận với tôi.
恨み nghĩa là gì?