Kaku Coach
Động từN2

失しつ恋れん

しつれんshitsuren

thất tình

EN: disappointed love; broken heart; unrequited love

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 青せい年ねんは失しつ恋れんした。

    Chàng thanh niên đã thất tình.

  • ジョージは失しつ恋れんした。

    George đã thất tình.

Thử ngay

失恋 nghĩa là gì?