Kaku Coach
Tính từ đuôi いN2

騒そう々しい

そうぞうしいsouzoushii

ồn ào

EN: noisy; loud; boisterous

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • その通とおりは騒そう々しい。

    Con đường đó thật ồn ào.

  • 私わたしは騒そう々しいクラスで声が通とおらなかった。

    Tôi không thể át giọng trong lớp học ồn ào.

Thử ngay

騒々しい nghĩa là gì?