Kaku Coach
Tính từ đuôi いN2

そそっかしい

sosokkashii

hấp tấp, cẩu thả

EN: careless; thoughtless; hasty

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • バスに傘かさを忘わすれるとは彼かの女じょはそそっかしい。

    Quên ô trên xe buýt thì cô ấy thật là bất cẩn.

Thử ngay

そそっかしい nghĩa là gì?