Kaku Coach
Tính từ đuôi いN2

頼たのもしい

たのもしいtanomoshii

đáng tin cậy

EN: reliable; dependable; trustworthy

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 彼かれは頼たのもしい男だ。

    Anh ấy là một người đàn ông đáng tin cậy.

Thử ngay

頼もしい nghĩa là gì?