Động từN2
断水
だんすいdansui
cắt nước
EN: suspension of water supply; water outage
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 断水になった。
Đã bị cắt nước rồi.
- 断水しました。
Đã xảy ra tình trạng cắt nước.
Thử ngay
断水 nghĩa là gì?
だんすいdansui
cắt nước
EN: suspension of water supply; water outage
Đã bị cắt nước rồi.
Đã xảy ra tình trạng cắt nước.
断水 nghĩa là gì?