Kaku Coach
Tính từ đuôi なN2

淡たん水すい

たんすいtansui

nước ngọt

EN: fresh water (i.e. not salt water)

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • サケは淡たん水すいで産さん卵らんする。

    Cá hồi đẻ trứng ở vùng nước ngọt.

  • 湖みずうみや河の水みずは、たいてい淡たん水すいである。

    Nước ở hồ và sông hầu hết là nước ngọt.

Thử ngay

淡水 nghĩa là gì?