Danh từN2
文献
ぶんけんbunken
tài liệu
EN: literature; books (reference); document
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- その事実は古い文献のいくつかに見出される。
Sự thật đó có thể tìm thấy trong một số tài liệu cổ.
- 専門の図書館が芸術に関する文献を収集している。
Thư viện chuyên ngành đang sưu tầm các tài liệu liên quan đến nghệ thuật.
Thử ngay
文献 nghĩa là gì?
