Kaku Coach
Động từN2

採さい点てん

さいてんsaiten

chấm điểm

EN: marking; grading; scoring

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 採さい点てんしましたか。

    Bạn đã chấm điểm xong chưa?

  • その答えは間ま違ちがいと採さい点てんされた。

    Câu trả lời đó đã bị chấm là sai.

Thử ngay

採点 nghĩa là gì?