Danh từN2
教養
きょうようkyouyou
học thức
EN: (understanding or appreciation of) culture; (one's) education; cultivation
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼はいわゆる教養人だ。
Anh ấy là một người được gọi là có học thức.
- その医者は教養のある人だ。
Vị bác sĩ đó là một người có học thức.
Thử ngay
教養 nghĩa là gì?
