Kaku Coach
Tính từ đuôi なN2

学がっ級きゅう

がっきゅうgakkyuu

Lớp học

EN: (school) class

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれがその学級がっきゅうの担たん任にんだ。

    Anh ấy là giáo viên chủ nhiệm của lớp đó.

  • 私達の学がっ校こうには30学がっ級きゅうある。

    Trường chúng tôi có ba mươi lớp.

Thử ngay

学級 nghĩa là gì?