Tính từ đuôi なN2
私立
しりつshiritsu
tư lập
EN: private (establishment)
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 私立の学校はどういう感じですか。
Trường tư lập có cảm giác thế nào?
- あなたは、私立高校の生徒ですか。
Bạn có phải là học sinh trường trung học tư lập không?
Thử ngay
私立 nghĩa là gì?
