Kaku Coach
Danh từN2

人じん文ぶん科か学がく

じんぶんかがくjinbunkagaku

khoa học nhân văn

EN: humanities; arts

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 歴れき史し学がくは人じん文ぶん科か学がくの一いち部ぶ門もんである。

    Lịch sử học là một nhánh của khoa học nhân văn.

  • 哲てつ学がく研けん究きゅうは人じん文ぶん科か学がくの1つだ。

    Nghiên cứu triết học là một ngành khoa học nhân văn.

Thử ngay

人文科学 nghĩa là gì?