Động từN2
発売
はつばいhatsubai
phát hành
EN: sale; offering for sale; putting on sale
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- その新型車は五月に発売される。
Mẫu xe mới đó sẽ được phát hành vào tháng Năm.
- あなたの本はいつ発売されるのですか。
Sách của bạn khi nào được phát hành vậy?
Thử ngay
発売 nghĩa là gì?
