Kaku Coach
Động từN2

出で来き上あがる

できあがるdekiagaru

hoàn thành

EN: to be completed; to be finished; to be ready (e.g. to serve or eat)

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 枠わくが出で来き上あがると、クモはちょうど自転車の車しゃ輪りんのやのように、それに絹きぬの糸いとをかける。

    Khi cái khung được hoàn thành, nhện giăng những sợi tơ lên đó giống như nan hoa của bánh xe đạp vậy.

Thử ngay

出来上がる nghĩa là gì?