Kaku Coach
Trạng từN2

着ちゃく々

ちゃくちゃくchakuchaku

Đều đặn, vững chắc

EN: steadily

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 仕し事ごとは着々ちゃくちゃくと進すすんでいる。

    Công việc đang tiến triển đều đặn.

  • 工こう事じは着々ちゃくちゃくと完かん成せいに近づちかづいている。

    Công trình đang tiến gần đến việc hoàn thành một cách suôn sẻ.

Thử ngay

着々 nghĩa là gì?