Kaku Coach
Động từN2

縮しゅく小しょう

しゅくしょうshukushou

thu nhỏ

EN: reduction; curtailment; cut

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 縮しゅく小しょうコピーを撮とってくるよ。

    Tôi sẽ đi photo bản thu nhỏ nhé.

  • 金きん属ぞくは冷やひやされると縮しゅく小しょうする。

    Kim loại sẽ co lại khi bị làm lạnh.

Thử ngay

縮小 nghĩa là gì?