Kaku Coach
Động từN2

生しょうずる

しょうずるshouzuru

sinh ra

EN: to produce; to yield; to cause

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • この構こう成せいにおいて、三角形の代かわりに長ちょう方ほう形けいを用いもちいても類るい似じの困こん難なんが生しょうずる。

    Trong cấu trúc này, việc dùng hình chữ nhật thay cho hình tam giác cũng gây ra những khó khăn tương tự.

  • 再さい開かい発はつによって地ち域いきに便べん益えきが生しょうずる。

    Tái phát triển mang lại lợi ích cho khu vực.

Thử ngay

生ずる nghĩa là gì?