Kaku Coach
Danh từN2

ビタミン

bitamin

vitamin

EN: vitamin

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼のかれ食しょく事じにはビタミンが欠けかけている。

    Bữa ăn của anh ấy thiếu vitamin.

  • オレンジはビタミンを多おおく含んでいる。

    Cam chứa rất nhiều vitamin.

Thử ngay

ビタミン nghĩa là gì?