Danh từN2
美容
びようbiyou
mỹ dung
EN: beauty; good figure; (beautiful) appearance
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 間食は美容に悪い。
Ăn vặt không tốt cho sắc đẹp.
- 彼女は美容室に行った。
Cô ấy đã đi đến tiệm làm đẹp.
Thử ngay
美容 nghĩa là gì?
びようbiyou
mỹ dung
EN: beauty; good figure; (beautiful) appearance
Ăn vặt không tốt cho sắc đẹp.
Cô ấy đã đi đến tiệm làm đẹp.
美容 nghĩa là gì?