Kaku Coach
Danh từN2

パンツ

pantsu

quần lót

EN: underpants; pants; briefs

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • おい、いい加か減げんパンツネタはやめとけよな、読どく者しゃが退ひく、ドンビキ。

    Này, bớt mấy câu chuyện về quần lót đi, độc giả người ta phát hoảng đấy.

  • 「どーした、もじもじして」「あーいや、何かパンツのゴム切れちゃったみたいで」

    Sao thế, cứ ấp a ấp úng thế. À không, hình như chun quần lót của tôi bị đứt rồi.

Thử ngay

パンツ nghĩa là gì?