Kaku Coach
Danh từN2

皮ひ膚ふ

ひふhifu

da

EN: skin

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 日にっ光こうは皮ひ膚ふに作さ用ようする。

    Ánh nắng tác động lên da.

  • 私わたしの皮ひ膚ふは日ひ焼やけしやすい。

    Da của tôi rất dễ bị cháy nắng.

Thử ngay

皮膚 nghĩa là gì?