Kaku Coach
Danh từN2

活かつ力りょく

かつりょくkatsuryoku

Hoạt lực, sức sống

EN: vitality; energy; dynamism

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • あなたは私わたしより活かつ力りょくがある。

    Bạn có nhiều sức sống hơn tôi.

  • この薬くすりは活かつ力りょくを補ほ給きゅうしてくれます。

    Thuốc này sẽ bổ sung hoạt lực cho bạn.

Thử ngay

活力 nghĩa là gì?