Kaku Coach
Động từN1

施ほどこす

ほどこすhodokosu

Thực hiện

EN: to give (time, money, goods); to donate

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 己おのれの欲ほっせざる所ところは人ひとに施ほどこす勿なかれ。

    Điều mình không muốn thì đừng làm cho người khác.

  • 人ひと々に善ぜん行こうを施ほどこすのに積せっ極きょく的てきであれ。

    Hãy tích cực làm việc thiện cho mọi người.

Thử ngay

施す nghĩa là gì?