Kaku Coach
Tính từ đuôi なN1

部ぶ門もん

ぶもんbumon

bộ phận, ngành, lĩnh vực

EN: division (of a larger group); branch; field

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 代だい数すうは数すう学がくの1部ぶ門もんです。

    Đại số là một phân môn của toán học.

  • 私わたしは営えい業ぎょう部ぶ門もんの一いち員いんです。

    Tôi là thành viên của bộ phận kinh doanh.

Thử ngay

部門 nghĩa là gì?