Tính từ đuôi なN1
不在
ふざいfuzai
vắng mặt
EN: absence
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 父は不在です。
Bố tôi đang vắng mặt.
- 父は今不在です。
Bố tôi hiện tại đang vắng mặt.
Thử ngay
不在 nghĩa là gì?
ふざいfuzai
vắng mặt
EN: absence
Bố tôi đang vắng mặt.
Bố tôi hiện tại đang vắng mặt.
不在 nghĩa là gì?