Kaku Coach
Danh từN1

部ぶ下か

ぶかbuka

cấp dưới

EN: subordinate person

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは私わたしの部ぶ下かだ。

    Anh ấy là cấp dưới của tôi.

  • 彼かれは部ぶ下かに人にん気きがある。

    Anh ấy được cấp dưới yêu mến.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

部下 nghĩa là gì?