Kaku Coach
Động từN1

ファイル

fuairu

tập hồ sơ

EN: file (for holding papers)

Tình huống · Nhờ xem email trước khi gửi

Lan nhờ đàn anh xem lại email gửi khách trước khi gửi.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • ファイルを3つ添てん付ぷします。

    Tôi đính kèm ba tập hồ sơ.

  • このファイルは削さく除じょして下ください。

    Vui lòng xóa tập hồ sơ này.

Thử ngay

ファイル nghĩa là gì?