Kaku Coach
Danh từN1

守しゅ衛えい

しゅえいshuei

bảo vệ

EN: (security) guard; caretaker; janitor

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 守しゅ衛えいにとがめられた。

    Tôi đã bị bảo vệ khiển trách.

  • 彼らかれらの鞄かばんは門もんの所ところで守しゅ衛えいに調べしらべられた。

    Cái túi của họ đã bị bảo vệ kiểm tra ở chỗ cổng.

Thử ngay

守衛 nghĩa là gì?