Danh từN1
従業員
じゅうぎょういんjuugyouin
nhân viên
EN: employee; worker
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼は従業員と打ち解けない。
Anh ấy không thân thiện với nhân viên.
- 彼はその従業員を解雇した。
Anh ấy đã sa thải nhân viên đó.
Thử ngay
従業員 nghĩa là gì?
じゅうぎょういんjuugyouin
nhân viên
EN: employee; worker
Anh ấy không thân thiện với nhân viên.
Anh ấy đã sa thải nhân viên đó.
従業員 nghĩa là gì?