Kaku Coach
Danh từN1

適てき性せい

てきせいtekisei

tố chất

EN: aptitude; aptness; suitability

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 天てん才さいとは忍にん耐たいに堪え得える偉大いだいな適てき性せいに外ほかならぬ。

    Thiên tài chẳng qua là tố chất vĩ đại chịu được sự nhẫn nại.

Thử ngay

適性 nghĩa là gì?