Kaku Coach
Danh từN1

タイピスト

taipisuto

nhân viên đánh máy

EN: typist

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かの女じょはタイピストです。

    Cô ấy là nhân viên đánh máy.

  • 彼かの女じょはタイピストの職しょくを得えた。

    Cô ấy đã nhận được công việc nhân viên đánh máy.

Thử ngay

タイピスト nghĩa là gì?