Kaku Coach
Động từN1

共とも稼かせぎ

ともかせぎtomokasegi

cùng kiếm sống

EN: (husband and wife) earning a living together

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 今いまでは多おおくの家か庭ていが共とも稼かせぎで、夫おっとと妻の両りょう方ほうが働はたらいている。

    Hiện nay nhiều gia đình cả vợ chồng đều đi làm kiếm sống.

  • アメリカでは多おおくの夫ふう婦ふが収しゅう支しをあわせるため共とも稼かせぎをしている。

    Ở Mỹ nhiều cặp vợ chồng cùng kiếm sống để cân bằng thu chi.

Thử ngay

共稼ぎ nghĩa là gì?