Kaku Coach
Động từN1

登とう録ろく

とうろくtouroku

đăng ký

EN: registration; accession; register

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 会かい員いんの名な前まえをいつ登とう録ろくしたのか。

    Bạn đã đăng ký tên hội viên khi nào thế?

  • 彼かれらは彼かれを陪ばい審しん員いんとして登とう録ろくした。

    Họ đã đăng ký anh ấy làm hội thẩm đoàn.

Thử ngay

登録 nghĩa là gì?