Kaku Coach
Danh từN1

届とどけ

とどけtodoke

đơn trình báo

EN: report; notification; registration

Tình huống · Khách hỏi về hàng giao chậm

Khách gọi điện hỏi vì sao hàng đặt trên mạng chưa đến.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 盗とう難なんの届とどけをだしたいのですけど。

    Tôi muốn làm đơn trình báo mất cắp.

  • 盗とう難なん届とどけはどのようにすればいいのですか。

    Thủ tục làm đơn báo mất cắp thế nào?

Thử ngay

届 nghĩa là gì?