Kaku Coach
Danh từN1

経けい歴れき

けいれきkeireki

lý lịch

EN: personal history; background; career

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれはビジネスの経けい歴れきがある。

    Anh ấy có kinh nghiệm kinh doanh.

  • 警けい察さつはその男の経けい歴れきを調べしらべた。

    Cảnh sát đã điều tra lý lịch của người đàn ông đó.

Thử ngay

経歴 nghĩa là gì?